"vessel" in Vietnamese
Definition
Bình chứa là vật dùng để đựng thứ gì đó, nhất là chất lỏng. Ngoài ra, 'vessel' cũng chỉ tàu, thuyền, hoặc ống dẫn máu và dịch trong cơ thể dùng trong sinh học và y học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'vessel' mang tính trang trọng; trong sinh hoạt thường dùng 'chậu', 'bình', 'ly', 'chai'. Trong y học, 'mạch máu' rất phổ biến, còn về tàu thuyền thường dùng 'tàu cá', 'tàu hải quân' thay vì chỉ nói 'vessel'.
Examples
The clay vessel is full of water.
**Bình chứa** bằng đất nung này đầy nước.
A large vessel crossed the harbor this morning.
Một **tàu** lớn đã băng qua cảng sáng nay.
The doctor said a blood vessel was blocked.
Bác sĩ nói một **mạch máu** đã bị tắc.
The museum displayed a bronze vessel from the ancient kingdom.
Bảo tàng trưng bày một **bình chứa** bằng đồng từ vương quốc cổ đại.
That research vessel will stay at sea for another month.
**Tàu** nghiên cứu đó sẽ ở ngoài biển thêm một tháng nữa.
Stress can affect your heart and even damage your blood vessels over time.
Căng thẳng có thể ảnh hưởng đến tim và về lâu dài làm hại các **mạch máu** của bạn.