"very" Vietnamese में
rấtvô cùng
परिभाषा
Được dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc trạng từ.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'rất' và 'vô cùng' đứng trước tính từ/trạng từ để tăng nhấn mạnh (vd. 'rất đẹp', 'vô cùng nhanh'). Không giống như 'quá' hoặc 'cực kỳ', mức nhấn mạnh vừa phải, phù hợp mọi tình huống.
उदाहरण
She is very happy today.
Hôm nay cô ấy **rất** vui.
The soup is very hot.
Canh này **rất** nóng.
He works very fast.
Anh ấy làm việc **rất** nhanh.
I’m very tired after the long trip.
Tôi **rất** mệt sau chuyến đi dài.
That movie was very interesting!
Bộ phim đó **rất** thú vị!
I very much appreciate your help.
Tôi **rất** cảm kích sự giúp đỡ của bạn.