"verses" in Indonesian
Definition
Những dòng hoặc đoạn thuộc thơ, bài hát hoặc sách tôn giáo như Kinh Thánh; 'verses' là dạng số nhiều của 'verse'.
Usage Notes (Indonesian)
'Verses' thường dùng trong thơ, bài hát, hoặc sách tôn giáo. Trong bài hát, 'verse' là phần câu khác nhau, khác với 'chorus' (điệp khúc lặp lại). Trong thơ, có thể là một dòng lẻ hay một đoạn, tùy ngữ cảnh.
Examples
The song has three verses and a chorus.
Bài hát này có ba **khổ thơ** và một điệp khúc.
He memorized several verses from the poem.
Anh ấy đã thuộc lòng một vài **khổ thơ** trong bài thơ đó.
There are many famous verses in the Bible.
Trong Kinh Thánh có nhiều **đoạn** nổi tiếng.
I always get the verses mixed up when I sing that song!
Tôi luôn bị lẫn lộn các **khổ thơ** khi hát bài đó!
Do you want to write the next verses together?
Bạn có muốn viết các **khổ thơ** tiếp theo cùng nhau không?
Those verses really spoke to me when I read them last night.
Những **khổ thơ** đó thực sự đã chạm vào tôi khi tôi đọc đêm qua.