"veronica" in Vietnamese
Definition
Veronica là một loại cây hoa nhỏ, thường có màu xanh, tím, hồng hoặc trắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng khi nói về hoa hoặc làm vườn. Nghĩa đấu vật chỉ dùng trong bối cảnh chuyên ngành, không phổ biến.
Examples
The garden has purple veronica near the fence.
Khu vườn có **veronica** màu tím gần hàng rào.
She bought veronica for the front yard.
Cô ấy mua **veronica** để trồng ở sân trước.
In the match, he used a veronica to throw his opponent.
Trong trận đấu, anh ấy dùng đòn **veronica** để quật ngã đối thủ.
I had never heard of veronica until I started learning about wildflowers.
Tôi chưa từng nghe về **veronica** cho đến khi bắt đầu tìm hiểu về hoa dại.
The flower bed looked plain, so we added some blue veronica.
Luống hoa trông đơn điệu nên chúng tôi đã trồng thêm vài cây **veronica** xanh.
The commentator got excited when the wrestler pulled off a clean veronica.
Bình luận viên đã rất phấn khích khi đô vật thực hiện thành công một đòn **veronica** đẹp mắt.