Type any word!

"vernon" in Vietnamese

Vernon

Definition

Vernon là tên riêng nam hoặc họ, chủ yếu dùng ở các nước nói tiếng Anh. Đôi khi cũng là tên của địa danh hay tổ chức được đặt theo tên này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vernon' hầu như chỉ dùng làm tên riêng của người, hoặc tên địa danh, trường học… ở nước nói tiếng Anh. Khi nói về người thì phải viết hoa. Không dùng như một từ thông dụng.

Examples

Vernon is my uncle's name.

**Vernon** là tên của chú tôi.

We visited Vernon last summer.

Chúng tôi đã đến thăm **Vernon** mùa hè năm ngoái.

Vernon won the award for best student.

**Vernon** đã giành giải học sinh xuất sắc nhất.

Have you ever met Vernon from accounting?

Bạn đã từng gặp **Vernon** ở phòng kế toán chưa?

The town of Vernon is famous for its beautiful lakes.

Thị trấn **Vernon** nổi tiếng với những hồ nước tuyệt đẹp.

I think Vernon would love this book because he likes history.

Tôi nghĩ **Vernon** sẽ thích cuốn sách này vì cậu ấy thích lịch sử.