好きな単語を入力!

"vermouth" in Vietnamese

rượu vermouth

Definition

Rượu vermouth là loại rượu vang pha thêm hương liệu và thảo mộc, thường được dùng trong các loại cocktail hoặc làm đồ uống khai vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Vermouth có hai loại phổ biến: ngọt (đỏ) và khô (trắng). Thường dùng trong các loại cocktail kinh điển như 'Martini', 'Negroni'. Hiếm khi uống nguyên chất, ngoại trừ ở Nam Âu.

Examples

He added some vermouth to the cocktail.

Anh ấy đã thêm một ít **rượu vermouth** vào ly cocktail.

Dry vermouth is used in a classic martini.

Trong martini cổ điển, người ta dùng **rượu vermouth** khô.

Many people enjoy vermouth before dinner.

Nhiều người thích thưởng thức **rượu vermouth** trước bữa tối.

I like my Negroni with extra vermouth for a smoother taste.

Tôi thích ly Negroni của mình nhiều **rượu vermouth** hơn để vị êm hơn.

Could you pass the vermouth? I want to try it on ice.

Bạn chuyển hộ mình chai **rượu vermouth** được không? Mình muốn thử nó với đá.

She prefers sweet vermouth in her cocktails, not dry.

Cô ấy thích dùng **rượu vermouth** ngọt cho cocktail của mình, không phải loại khô.