Type any word!

"verdict" in Vietnamese

phán quyết

Definition

Phán quyết là quyết định cuối cùng và chính thức về một vụ việc, đặc biệt là do tòa án hoặc hội đồng xét xử đưa ra. Ngoài ra, nó cũng chỉ một ý kiến hay kết luận cuối về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phán quyết' thường dùng trong pháp luật: 'phán quyết của bồi thẩm đoàn', 'tuyên phán quyết'. Ngoài ra còn dùng để nói ý kiến cuối cùng về điều gì đó. Không nên nhầm với 'sentence' (bản án, hình phạt).

Examples

The jury gave its verdict this morning.

Ban giám khảo đã đưa ra **phán quyết** vào sáng nay.

Everyone waited quietly for the verdict.

Mọi người im lặng chờ **phán quyết**.

The doctor said the test verdict was good.

Bác sĩ nói **phán quyết** của xét nghiệm là tốt.

The verdict is in, and honestly, nobody is surprised.

**Phán quyết** đã có, và thật lòng thì không ai ngạc nhiên cả.

After a week of testing, the verdict on the app is pretty clear.

Sau một tuần thử nghiệm, **phán quyết** về ứng dụng khá rõ ràng.

We should wait for the full report before giving our verdict.

Chúng ta nên chờ báo cáo đầy đủ rồi hãy đưa ra **phán quyết**.