"verdi" in Vietnamese
Definition
Verdi là một nhà soạn nhạc nổi tiếng người Ý, được biết đến với các vở opera như 'La Traviata' và 'Aida'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Verdi' là danh từ riêng, luôn viết hoa và thường chỉ vị nhạc sĩ. Không dịch sang tiếng Việt, dùng nguyên bản.
Examples
Verdi was an important composer in the 19th century.
**Verdi** là một nhà soạn nhạc quan trọng ở thế kỷ 19.
I listened to Verdi's opera last night.
Tối qua tôi đã nghe một vở opera của **Verdi**.
Many people have heard of Verdi.
Nhiều người đã từng nghe về **Verdi**.
My favorite piece by Verdi is 'La Traviata'.
Tác phẩm yêu thích của tôi của **Verdi** là 'La Traviata'.
Did you know Verdi wrote more than 25 operas?
Bạn có biết **Verdi** đã viết hơn 25 vở opera không?
When people talk about Italian opera, Verdi is always mentioned.
Khi nói về opera Ý, người ta luôn nhắc đến **Verdi**.