Type any word!

"verbs" in Vietnamese

động từ

Definition

Động từ là những từ diễn tả hành động, trạng thái hoặc sự việc. Ví dụ: 'chạy', 'là', 'nghĩ'.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ có thể là động từ thường hoặc bất quy tắc, thay đổi theo thì và chủ ngữ. Từ này thường xuất hiện trong học ngoại ngữ qua danh sách hoặc giải thích. Đừng nhầm với 'động từ' (số ít).

Examples

We are learning English verbs in class today.

Hôm nay chúng ta học các **động từ** tiếng Anh trong lớp.

Some verbs describe things you do, like 'eat' or 'read'.

Một số **động từ** diễn tả những việc bạn làm, như 'ăn' hoặc 'đọc'.

Can you list three verbs you use every day?

Bạn có thể liệt kê ba **động từ** mà bạn dùng hàng ngày không?

Some English verbs change a lot depending on the tense.

Một số **động từ** tiếng Anh thay đổi rất nhiều tuỳ theo thì.

Most sentences need verbs to make sense.

Phần lớn câu đều cần có **động từ** để có nghĩa.

When you forget the verbs, sentences sound strange.

Khi bạn quên các **động từ**, câu nghe rất lạ.