"venus" em Vietnamese
Definição
Sao Kim là hành tinh đứng thứ hai tính từ Mặt Trời và rất sáng trên bầu trời. Venus cũng là tên nữ thần đại diện cho tình yêu và sắc đẹp trong thần thoại La Mã.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Sao Kim' là tên hành tinh, 'Venus' dùng cho nữ thần. Luôn viết hoa khi dùng cả hai nghĩa. Không dùng cho những nghĩa thông thường khác.
Exemplos
Venus is the second planet from the Sun.
**Sao Kim** là hành tinh thứ hai tính từ Mặt Trời.
In Roman mythology, Venus is the goddess of love.
Trong thần thoại La Mã, **Venus** là nữ thần của tình yêu.
We saw Venus shining brightly in the evening sky.
Chúng tôi thấy **Sao Kim** tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời buổi tối.
Did you know that a year on Venus is shorter than its day?
Bạn có biết một năm trên **Sao Kim** ngắn hơn một ngày không?
Astronomers say Venus has a very thick and toxic atmosphere.
Các nhà thiên văn nói rằng **Sao Kim** có bầu khí quyển dày và độc hại.
In art, Venus is often shown as a symbol of beauty and love.
Trong nghệ thuật, **Venus** thường được mô tả như biểu tượng của vẻ đẹp và tình yêu.