"venue" in Vietnamese
Definition
Nơi tổ chức các sự kiện như buổi hòa nhạc, họp mặt, hoặc trận đấu thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Venue' thường nói đến nơi được chọn để tổ chức sự kiện, không dùng cho nơi ở thông thường. Hay gặp trong cụm như 'event venue', 'địa điểm cưới', 'địa điểm hòa nhạc'.
Examples
The wedding will be held at a beautiful venue.
Đám cưới sẽ được tổ chức tại một **địa điểm** tuyệt đẹp.
This stadium is the main venue for football matches.
Sân vận động này là **địa điểm** chính cho các trận bóng đá.
We need to find a venue for the party.
Chúng ta cần tìm một **địa điểm** cho buổi tiệc.
Tickets sold out as soon as the new concert venue was announced.
Vé đã bán hết ngay khi **địa điểm** hòa nhạc mới được công bố.
That bar is a popular live music venue in town.
Quán bar đó là một **địa điểm** nhạc sống nổi tiếng trong thành phố.
After months of searching, they finally booked the perfect venue for their conference.
Sau nhiều tháng tìm kiếm, họ đã đặt được **địa điểm** hoàn hảo cho hội nghị của mình.