"vents" in Vietnamese
Definition
Là những lỗ hoặc khe cho phép không khí, khí hoặc chất lỏng lưu thông trong hoặc ngoài phòng, thường để thông gió hoặc kiểm soát nhiệt độ. Ngoài ra, 'vent' còn có nghĩa là giải tỏa cảm xúc, thường là sự bực tức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng chỉ các lỗ thông khí trong nhà, xe hơi, v.v. Khi làm động từ, 'vent' được dùng trong văn nói để chỉ việc trút bực tức hoặc tâm sự.
Examples
The room feels stuffy because the vents are closed.
Phòng cảm thấy ngột ngạt vì các **lỗ thông gió** đều đóng.
Please clean the air vents regularly.
Làm ơn vệ sinh **lỗ thông gió** thường xuyên.
Hot air comes through these vents in the winter.
Vào mùa đông, không khí nóng thổi ra qua những **lỗ thông gió** này.
He always vents about his job after work.
Anh ấy luôn **xả** nỗi lòng về công việc sau giờ làm.
If the car's vents are blocked, the AC won't work well.
Nếu **lỗ thông gió** của xe bị tắc, điều hòa sẽ không hoạt động tốt.
She vents her frustrations to her best friend.
Cô ấy **xả** mọi buồn phiền với bạn thân nhất của mình.