"vengeful" in Vietnamese
Definition
Có mong muốn mạnh mẽ trả thù hoặc gây hại cho ai đó vì bị làm tổn thương hoặc bất công.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người hơn là tình huống, nhấn mạnh đến việc trả thù ('vengeful spirit', 'vengeful attitude'), không chỉ đơn giản là tức giận.
Examples
He became vengeful after losing his job unfairly.
Anh ấy trở nên **căm thù** sau khi bị mất việc một cách bất công.
A vengeful person tries to hurt those who have wronged them.
Người **căm thù** cố gắng gây hại cho những ai đã làm tổn thương mình.
She warned him not to make vengeful decisions.
Cô ấy cảnh báo anh không nên đưa ra những quyết định **đầy lòng báo thù**.
After the argument, he sent her a vengeful message online.
Sau cuộc cãi vã, anh ấy đã gửi cho cô ấy một tin nhắn **đầy lòng báo thù** trên mạng.
The movie's villain is cold and vengeful, never forgiving any insult.
Nhân vật phản diện trong phim rất lạnh lùng và **căm thù**, không bao giờ tha thứ cho bất kỳ sự xúc phạm nào.
Don’t let a vengeful attitude ruin your relationships.
Đừng để thái độ **căm thù** phá hỏng các mối quan hệ của bạn.