¡Escribe cualquier palabra!

"vengeance" en Vietnamese

sự báo thùsự trả thù

Definición

Hành động làm hại ai đó để trả lại điều họ đã gây ra cho mình, thường với cảm xúc tức giận hoặc muốn phục thù.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Báo thù' có sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn học, phim ảnh hoặc khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của hành động. Các cụm như 'thề báo thù', 'tìm kiếm sự báo thù' rất thường gặp.

Ejemplos

He wanted vengeance for his brother's death.

Anh ấy muốn **báo thù** cho cái chết của anh trai mình.

The villain planned his vengeance carefully.

Tên phản diện đã lên kế hoạch **báo thù** một cách cẩn thận.

Stories of vengeance are common in movies.

Những câu chuyện về **báo thù** rất phổ biến trong phim ảnh.

He swore vengeance against those who betrayed him.

Anh ấy thề sẽ **báo thù** những kẻ đã phản bội mình.

Some say vengeance only leads to more pain.

Có người nói rằng **báo thù** chỉ mang lại đau đớn nhiều hơn.

That movie is all about a hero's journey for vengeance.

Bộ phim đó kể về hành trình **báo thù** của một người hùng.