Type any word!

"veneer" in Vietnamese

vẻ bề ngoàilớp phủ mỏng (gỗ)

Definition

Một lớp trang trí mỏng, thường bằng gỗ, dán lên bề mặt khác; cũng chỉ một vẻ ngoài giả tạo để che giấu sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen trong ngành mộc (lớp phủ mỏng) và nghĩa bóng như 'veneer of confidence' (vẻ tự tin giả tạo). Không dùng cho vật liệu dày hay cấu trúc chính.

Examples

The table has a veneer of walnut.

Cái bàn này có **lớp phủ mỏng** bằng gỗ óc chó.

They used veneer to make the furniture look more expensive.

Họ đã dùng **lớp phủ mỏng** để làm cho đồ nội thất trông đắt tiền hơn.

Her smile was just a veneer for her sadness.

Nụ cười của cô ấy chỉ là một **vẻ bề ngoài** để che giấu nỗi buồn.

He hides behind a veneer of confidence, but he’s actually very insecure.

Anh ấy ẩn sau một **vẻ bề ngoài** tự tin nhưng thực ra rất thiếu tự tin.

There’s only a thin veneer of politeness between them.

Giữa họ chỉ còn một **vẻ bề ngoài** lịch sự mỏng manh.

That politician’s promises are just a veneer to win votes.

Những lời hứa của chính trị gia đó chỉ là một **vẻ bề ngoài** để giành phiếu.