"vendors" in Vietnamese
Definition
Người bán là cá nhân hoặc công ty cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Từ này dùng cho cả người bán ở chợ lẫn nhà cung cấp trong kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Người bán’ thiên về cá nhân bán hàng ngoài chợ/lề đường; ‘nhà cung cấp’ dùng trong kinh doanh. Cụm như ‘street vendors’ là ‘người bán hàng rong’, ‘software vendors’ là ‘nhà cung cấp phần mềm’.
Examples
There are many vendors selling food at the market.
Có nhiều **người bán** đang bán đồ ăn ở chợ.
The company works with several vendors to get supplies.
Công ty hợp tác với vài **nhà cung cấp** để nhập hàng.
Some vendors sell handmade jewelry.
Một số **người bán** bán trang sức thủ công.
We need to check which vendors have the best prices before ordering.
Chúng ta cần kiểm tra **nhà cung cấp** nào có giá tốt nhất trước khi đặt hàng.
Most vendors at the festival were friendly and happy to talk.
Hầu hết các **người bán** ở lễ hội đều thân thiện và cởi mở.
We had an issue with one of our regular vendors last week.
Tuần trước chúng tôi gặp sự cố với một trong các **nhà cung cấp** thường xuyên.