"vendetta" in Vietnamese
Definition
Mối thù hận dai dẳng và sâu sắc giữa các nhóm hoặc gia đình, nhiều khi duy trì qua nhiều thế hệ vì muốn trả thù những bất công trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mối thù truyền kiếp' dùng cho thù hận kéo dài, không nên dùng với xích mích nhỏ. Thường xuất hiện trong văn chương hoặc phim ảnh nói về báo thù, hận thù sâu sắc giữa các dòng họ/người.
Examples
The two families had a vendetta that lasted for decades.
Hai gia đình có một **mối thù truyền kiếp** kéo dài hàng chục năm.
He swore to start a vendetta after his brother was hurt.
Sau khi anh trai bị thương, anh đã thề bắt đầu một **mối thù truyền kiếp**.
The story is about an ancient vendetta between rivals.
Câu chuyện xoay quanh một **mối thù truyền kiếp** cổ xưa giữa các đối thủ.
Carlo never forgot the family vendetta—it was part of his childhood.
Carlo chưa bao giờ quên **mối thù truyền kiếp** của gia đình—nó đã là một phần tuổi thơ của anh.
Some movies romanticize the idea of a vendetta, but in real life it brings pain.
Một số bộ phim lãng mạn hóa ý tưởng về **mối thù truyền kiếp**, nhưng trong đời thực nó chỉ mang lại đau khổ.
What started as a small argument turned into a family vendetta over the years.
Một tranh cãi nhỏ đã dần biến thành **mối thù truyền kiếp** giữa hai gia đình theo năm tháng.