"velocity" in Vietnamese
Definition
Là tốc độ của vật thể theo một hướng nhất định. Từ này thường dùng trong vật lý hoặc kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh khoa học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 'Vận tốc' bao gồm cả hướng, khác với 'tốc độ'.
Examples
The car increased its velocity on the highway.
Chiếc xe đã tăng **vận tốc** trên đường cao tốc.
Wind velocity can affect how cold we feel.
**Vận tốc** gió có thể ảnh hưởng đến cảm giác lạnh của chúng ta.
Light travels at a very high velocity.
Ánh sáng di chuyển với **vận tốc** rất lớn.
You need to know both the speed and the velocity for these science problems.
Bạn cần biết cả tốc độ (speed) và **vận tốc** cho các bài toán khoa học này.
The baseball left the pitcher’s hand with a surprising velocity.
Quả bóng chày rời tay người ném với **vận tốc** đáng kinh ngạc.
To calculate the object's velocity, we need both distance and direction.
Để tính **vận tốc** của vật, chúng ta cần biết cả quãng đường và hướng.