"velcro" in Vietnamese
Definition
Velcro là loại khóa dán gồm hai miếng vải có thể dính vào nhau khi ép lại, thường dùng thay cúc hoặc khóa kéo trên quần áo, giày dép, túi xách.
Usage Notes (Vietnamese)
'Velcro' thường gọi là miếng dán hoặc khóa dán, hay dùng cho đồ trẻ em hoặc những vật cần mở/đóng nhanh. Không thích hợp cho vật nặng hoặc chịu lực mạnh.
Examples
My shoes have velcro straps instead of laces.
Giày của tôi có dây **miếng dán velcro** thay vì dây buộc.
You can fasten your bag with velcro.
Bạn có thể đóng túi bằng **khóa dán**.
The jacket has a velcro pocket.
Áo khoác này có túi **khóa dán**.
Just rip the velcro open to get inside the pouch.
Chỉ cần kéo mở **miếng dán velcro** là bạn có thể vào bên trong túi.
Kids love shoes with velcro because they're easy to put on.
Trẻ con thích giày **miếng dán velcro** vì dễ mang.
Be careful, the loud noise from the velcro might wake the baby.
Cẩn thận, tiếng mở **miếng dán velcro** to có thể làm em bé thức giấc.