"veins" in Vietnamese
Definition
Tĩnh mạch là những ống dẫn máu về tim trong cơ thể. Ngoài ra, 'tĩnh mạch' cũng dùng chỉ các đường vân nhìn thấy trong đá, lá hoặc khoáng vật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Veins' thường chỉ mạch máu (phân biệt với 'artery' - động mạch). Khi nói về đá hoặc lá, chỉ các đường vân nổi bật. Cụm 'in the same vein' nghĩa là cùng phong cách hoặc cách làm.
Examples
The doctor can see your veins on your arm.
Bác sĩ có thể nhìn thấy **tĩnh mạch** trên cánh tay của bạn.
Blood flows through the veins back to the heart.
Máu chảy qua các **tĩnh mạch** về tim.
Leaves have small veins you can see.
Lá cây có các **vân** nhỏ bạn có thể nhìn thấy.
Marble often has colorful veins running through it.
Đá cẩm thạch thường có những **vân** nhiều màu chạy dọc theo.
He's so nervous you can see the veins popping out on his hands.
Anh ấy căng thẳng đến mức bạn có thể thấy **tĩnh mạch** nổi lên trên tay anh ấy.
All the veins in the rock made it look unique.
Tất cả các **vân** trên tảng đá làm nó trông thật đặc biệt.