"vein" in Vietnamese
Definition
Tĩnh mạch là ống dẫn máu về tim trong cơ thể. Ngoài ra, “vein” còn chỉ các đường vân mỏng của khoáng sản, kim loại, hoặc màu sắc trong đá, gỗ...
Usage Notes (Vietnamese)
'Tĩnh mạch' dùng trong bối cảnh y khoa, còn 'vân' dùng cho khoáng sản, màu sắc... 'in the same vein' nghĩa là theo cùng một hướng/cách. Đừng nhầm với ‘động mạch’ (artery), vốn mang máu đi ra khỏi tim.
Examples
The doctor found a vein in my arm to take blood.
Bác sĩ đã tìm thấy một **tĩnh mạch** trên tay tôi để lấy máu.
The gold was found in a vein deep inside the mountain.
Vàng được tìm thấy trong một **vân** sâu bên trong ngọn núi.
You can see a blue vein on her hand.
Bạn có thể nhìn thấy một **tĩnh mạch** màu xanh trên tay cô ấy.
Miners discovered a rich silver vein last year.
Các thợ mỏ đã phát hiện một **vân** bạc giàu năm ngoái.
She hates when nurses can't find a good vein for the IV.
Cô ấy ghét khi y tá không thể tìm được một **tĩnh mạch** tốt để truyền dịch.
He spoke in a cheerful vein all evening, keeping everyone smiling.
Anh ấy trò chuyện với **tâm trạng** vui vẻ suốt buổi tối, làm mọi người cười.