Type any word!

"vehicle" in Vietnamese

phương tiện

Definition

Phương tiện là vật dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác như ô tô, xe buýt, xe tải, xe đạp. Ngoài ra, từ này cũng chỉ phương tiện diễn đạt hoặc đạt được điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phương tiện' thường xuất hiện trong các văn bản, tin tức hoặc tài liệu chính thức. Người Việt thường nói cụ thể như 'xe hơi', 'xe máy', 'ô tô' khi giao tiếp hàng ngày. Cũng dùng trong nghĩa ẩn dụ như 'phương tiện thay đổi'.

Examples

This vehicle can carry eight people.

**Phương tiện** này có thể chở được tám người.

They left the vehicle in front of the house.

Họ đã để lại **phương tiện** trước nhà.

Every vehicle must stop at the gate.

Mọi **phương tiện** đều phải dừng lại ở cổng.

The police found the stolen vehicle two streets away.

Cảnh sát đã tìm thấy **phương tiện** bị đánh cắp cách đó hai con phố.

For safety reasons, no vehicle is allowed in this area after midnight.

Vì lý do an toàn, không **phương tiện** nào được phép vào khu vực này sau nửa đêm.

Social media can be a powerful vehicle for spreading ideas.

Mạng xã hội có thể là một **phương tiện** mạnh mẽ để lan truyền ý tưởng.