"vegas" in Vietnamese
Definition
Vegas là cách gọi ngắn gọn phổ biến của thành phố Las Vegas ở Mỹ, nổi tiếng với các sòng bạc, khách sạn, giải trí và cuộc sống về đêm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vegas' thường được dùng trong văn nói thân mật, nhất là khi nhắc đến du lịch, giải trí. Luôn viết hoa vì là tên riêng và chỉ thành phố Las Vegas, Nevada.
Examples
My uncle lives in Vegas.
Chú của tôi sống ở **Vegas**.
We went to Vegas last summer.
Chúng tôi đã đến **Vegas** mùa hè năm ngoái.
Vegas is famous for big hotels.
**Vegas** nổi tiếng với các khách sạn lớn.
We’re thinking about doing a quick weekend in Vegas.
Chúng tôi đang tính làm một chuyến cuối tuần nhanh ở **Vegas**.
What happens in Vegas stays in Vegas.
Điều gì xảy ra ở **Vegas** sẽ chỉ ở lại **Vegas**.
Honestly, Vegas was louder and more crowded than I expected.
Thành thật mà nói, **Vegas** ồn ào và đông đúc hơn tôi tưởng.