Type any word!

"vegan" in Vietnamese

thuần chay

Definition

Thuần chay là người không ăn hoặc sử dụng bất kỳ sản phẩm nào có nguồn gốc từ động vật, kể cả thịt, sữa, trứng và thường cả mật ong. Từ này cũng dùng cho thực phẩm hoặc sản phẩm không chứa thành phần động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thuần chay' vừa là danh từ chỉ người ('Cô ấy theo thuần chay'), vừa là tính từ mô tả thực phẩm hoặc sản phẩm ('bánh thuần chay'). Khác với 'ăn chay' thông thường: thuần chay kiêng hoàn toàn mọi sản phẩm động vật.

Examples

She is a vegan and loves to cook plant-based meals.

Cô ấy là người **thuần chay** và rất thích nấu các món ăn từ thực vật.

This cake is vegan; it has no eggs or milk.

Chiếc bánh này là **thuần chay**; không có trứng hay sữa.

A vegan diet can be healthy and delicious.

Chế độ ăn **thuần chay** có thể vừa tốt cho sức khỏe, lại rất ngon.

My brother turned vegan last year after watching a documentary.

Anh trai tôi đã trở thành **thuần chay** vào năm ngoái sau khi xem một bộ phim tài liệu.

Do you have any vegan options on the menu?

Bạn có món ăn nào **thuần chay** trong thực đơn không?

It’s hard to believe this ice cream is actually vegan!

Thật khó tin rằng kem này thực sự là **thuần chay**!