Type any word!

"vega" in Vietnamese

đồng bằng màu mỡ

Definition

'Vega' là vùng đồng bằng màu mỡ thường nằm gần sông, nơi cây trồng phát triển tốt. Thường dùng ở các vùng nói tiếng Tây Ban Nha.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vega' chủ yếu dùng cho tên địa danh hoặc mô tả vùng ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha. Không nhầm lẫn với 'vegan' (người ăn chay tuyệt đối).

Examples

The river flows through a wide vega.

Con sông chảy qua một **đồng bằng màu mỡ** rộng lớn.

Many vegetables are grown in the vega.

Nhiều loại rau được trồng trên **đồng bằng màu mỡ**.

The farm is located in the heart of the vega.

Nông trại nằm ngay trung tâm **đồng bằng màu mỡ**.

Farmers in the vega never worry about the soil being too dry.

Nông dân ở **đồng bằng màu mỡ** không bao giờ lo đất bị quá khô.

Have you seen the flowers in the vega this spring? They're incredible.

Bạn đã thấy hoa trên **đồng bằng màu mỡ** mùa xuân này chưa? Thật tuyệt vời.

In Spain, the word 'vega' is used for the fertile banks of big rivers.

Ở Tây Ban Nha, từ '**vega**' dùng để chỉ những bờ sông màu mỡ lớn.