"veal" in Vietnamese
Definition
Đây là thịt từ bê non, thường rất mềm và màu nhạt. Thịt này thường dùng trong các món ăn đặc biệt của châu Âu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Veal' là danh từ không đếm được. Có thể bắt gặp trong các cụm như 'veal cutlet', 'veal stew'. Ở một số nơi, người ta hạn chế ăn vì lý do đạo đức.
Examples
We had veal for dinner last night.
Tối qua chúng tôi ăn **thịt bê** cho bữa tối.
Veal is very tender and soft.
**Thịt bê** rất mềm và dịu.
She ordered grilled veal at the restaurant.
Cô ấy gọi **thịt bê** nướng tại nhà hàng.
I don’t usually eat veal because it’s not common where I live.
Tôi thường không ăn **thịt bê** vì nó không phổ biến ở chỗ tôi sống.
The chef’s special tonight is veal with mushrooms.
Món đặc biệt tối nay của đầu bếp là **thịt bê** với nấm.
My grandmother makes the best veal stew you’ll ever taste.
Bà tôi nấu món hầm **thịt bê** ngon nhất mà bạn từng được ăn.