"vault" in Vietnamese
Definition
'Vault' là phòng hoặc két cực kỳ an toàn để cất giữ tiền bạc, tài liệu quan trọng. Ngoài ra, còn có nghĩa là mái vòm hoặc hành động nhảy qua vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vault' thường dùng chỉ két an toàn trong ngân hàng, kho lưu trữ. Nghĩa mái vòm hay động tác nhảy qua thường gặp trong kiến trúc hoặc thể thao như 'pole vault', 'vault over a fence'.
Examples
The bank keeps gold in a vault.
Ngân hàng cất vàng trong **kho tiền**.
She used a pole to vault over the bar.
Cô ấy dùng sào để **nhảy qua** xà ngang.
The church has a high stone vault.
Nhà thờ có **vòm** đá cao.
They moved the documents to a secure vault after the fire.
Sau vụ cháy, họ đã chuyển tài liệu vào **kho tiền** an toàn.
He vaulted over the fence like it was nothing.
Anh ấy **nhảy qua** hàng rào như chẳng có gì.
I looked up and noticed the museum's painted vault.
Tôi nhìn lên và nhận ra **vòm** được vẽ trong bảo tàng.