"vaudeville" in Vietnamese
Definition
Tạp kỹ vaudeville là loại hình biểu diễn trực tiếp gồm nhiều tiết mục như hài kịch, ca nhạc, múa và ảo thuật, từng rất phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nói về nghệ thuật biểu diễn Mỹ cổ; rất hiếm dùng cho các chương trình hiện đại.
Examples
Many people enjoyed vaudeville shows in the past.
Ngày xưa, nhiều người rất thích xem các buổi diễn **tạp kỹ vaudeville**.
A vaudeville act could include singing and dancing.
Một tiết mục **tạp kỹ vaudeville** có thể bao gồm cả ca hát và nhảy múa.
My grandfather once performed in vaudeville.
Ông tôi từng biểu diễn trong các chương trình **tạp kỹ vaudeville**.
The old theater downtown used to host vaudeville acts every weekend.
Nhà hát cũ ở trung tâm từng tổ chức các tiết mục **tạp kỹ vaudeville** mỗi cuối tuần.
Comedians today are inspired by old vaudeville routines.
Nhiều diễn viên hài ngày nay được truyền cảm hứng từ các tiết mục **tạp kỹ vaudeville** cổ.
If you love variety shows, you might really enjoy historic vaudeville films.
Nếu bạn yêu thích các chương trình đa dạng, có thể bạn sẽ thích những bộ phim **tạp kỹ vaudeville** cổ điển.