"vast" in Vietnamese
Definition
Chỉ cái gì đó rất lớn về kích thước, số lượng hoặc mức độ. Thường dùng cho những thứ có quy mô hoặc độ lớn gây ấn tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng và mạnh hơn so với 'big' hoặc 'large'. Thường đi với các cụm như 'vast area', 'vast majority', 'vast difference'. Không dùng cho vật nhỏ, hàng ngày.
Examples
The desert is vast and very dry.
Sa mạc **bao la** và rất khô hạn.
She has a vast collection of books.
Cô ấy có một bộ sưu tập sách **rất lớn**.
There is a vast difference between the two plans.
Có một sự khác biệt **rất lớn** giữa hai kế hoạch này.
The internet gives us access to a vast amount of information.
Internet cho chúng ta truy cập vào một lượng thông tin **khổng lồ**.
At first, the city felt vast, and I kept getting lost.
Lúc đầu, thành phố cảm giác **rất rộng lớn**, tôi liên tục bị lạc.
There's a vast majority of people who just want a quiet life.
Có **đại đa số** người chỉ muốn một cuộc sống yên bình.