"vaseline" in Vietnamese
Definition
Một loại mỡ khoáng dùng để dưỡng ẩm, bảo vệ da, hoặc bôi lên vết cắt nhỏ để tránh khô da.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Vaseline’ được dùng chỉ chung mọi loại sáp dầu dưỡng, không nhất thiết là hàng hiệu. Dùng ngoài da, tránh dùng cho vết thương sâu hoặc nuốt.
Examples
Put Vaseline on your lips if they are dry.
Nếu môi bị khô, hãy bôi **vaseline** lên.
My mom uses Vaseline for her hands in winter.
Mùa đông, mẹ tôi dùng **vaseline** để chăm sóc tay.
He put Vaseline on a small cut to protect it.
Anh ấy bôi **vaseline** lên vết cắt nhỏ để bảo vệ.
There's always a jar of Vaseline in our bathroom cabinet.
Trong tủ phòng tắm nhà tôi lúc nào cũng có lọ **vaseline**.
When I get new shoes, I rub a little Vaseline on the back to avoid blisters.
Khi tôi có giày mới, tôi thoa chút **vaseline** phía sau để tránh phồng rộp.
"Could you pass me the Vaseline? My hands are really chapped."
"Đưa mình lọ **vaseline** được không? Tay mình khô quá."