Type any word!

"varying" in Vietnamese

khác nhauthay đổi

Definition

Không giữ nguyên mà có thể thay đổi hoặc khác nhau về dạng, lượng, hoặc mức độ.

Usage Notes (Vietnamese)

'varying' thường dùng làm tính từ trước danh từ ('varying levels', 'varying sizes') để nhấn mạnh sự khác biệt đang diễn ra. Không nhầm với 'varied', nghĩa là đa dạng.

Examples

The students have varying interests.

Các học sinh có những sở thích **khác nhau**.

The weather shows varying patterns each month.

Thời tiết thể hiện các kiểu mẫu **thay đổi** mỗi tháng.

We offer courses at varying levels of difficulty.

Chúng tôi cung cấp các khóa học ở các mức độ khó **khác nhau**.

With varying results, the new treatment is still being tested.

Với những kết quả **khác nhau**, phương pháp điều trị mới vẫn đang được thử nghiệm.

She’s worked in varying roles throughout her career.

Cô ấy đã làm việc ở các vai trò **khác nhau** trong suốt sự nghiệp của mình.

The cost of living keeps varying across the country.

Chi phí sinh hoạt tiếp tục **thay đổi** trên toàn quốc.