Type any word!

"vary" in Vietnamese

khác nhauthay đổi

Definition

Diễn tả điều gì đó không giống nhau hoặc thay đổi về hình thức, số lượng hoặc tính chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với giá cả, ý kiến, nhiệt độ hoặc chất lượng. 'Vary from...to...' diễn tả phạm vi. Đừng nhầm với 'change', vì 'vary' nhấn mạnh sự không giống nhau.

Examples

The prices vary from store to store.

Giá cả **khác nhau** ở mỗi cửa hàng.

The colors of these flowers vary.

Màu sắc của những bông hoa này **khác nhau**.

The results can vary depending on the method used.

Kết quả có thể **khác nhau** tùy thuộc vào phương pháp sử dụng.

His mood tends to vary throughout the day.

Tâm trạng của anh ấy thường **thay đổi** suốt cả ngày.

These rules vary a lot between countries.

Những quy tắc này **khác nhau khá nhiều** giữa các quốc gia.

The taste may vary from season to season.

Vị có thể **khác nhau** tùy mùa.