"varmint" in Vietnamese
Definition
Động vật gây hại là những con vật hoang dã làm hại người, cây trồng hoặc vật nuôi. Ngoài ra, từ này đôi khi dùng để chỉ người nghịch ngợm hay phiền phức.
Usage Notes (Vietnamese)
'varmint' mang sắc thái thân mật, dùng nhiều ở vùng nông thôn Mỹ, chủ yếu chỉ động vật như chuột, chồn, sói. Đôi khi dùng đùa với trẻ em nghịch ngợm, ít phổ biến ở đô thị.
Examples
The farmer set traps to catch the varmints eating his corn.
Người nông dân đặt bẫy để bắt những **động vật gây hại** ăn ngô của ông.
Some people call raccoons and coyotes varmints.
Một số người gọi gấu mèo và sói đồng cỏ là **động vật gây hại**.
Don’t let that varmint get into the chicken coop!
Đừng để **động vật gây hại** đó vào chuồng gà!
Those pesky varmints have been digging up my garden all week.
Những **động vật gây hại** phiền toái đó đã đào bới vườn của tôi cả tuần nay.
Get out of here, you little varmint!
Biến đi khỏi đây, đồ **nghịch ngợm** nhỏ!
He called the neighbor’s kid a varmint for stealing apples from his tree.
Ông ấy gọi đứa trẻ nhà hàng xóm là **đứa nghịch ngợm** vì hái trộm táo từ cây của ông.