कोई भी शब्द लिखें!

"variety" Vietnamese में

sự đa dạng

परिभाषा

Chỉ nhiều loại khác nhau thuộc cùng một nhóm; cũng nói đến trạng thái có nhiều hình thức hoặc kiểu dáng khác nhau.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói và viết. Thường gặp trong cụm: 'a wide variety of', 'for variety', 'add some variety'. Không nhầm với 'varietal' hay 'various'. Thường nhấn mạnh sự đa dạng trong nhóm.

उदाहरण

There is a variety of fruit in the basket.

Có một **sự đa dạng** các loại trái cây trong giỏ.

The store sells a variety of clothes.

Cửa hàng bán **sự đa dạng** quần áo.

I like to listen to a variety of music.

Tôi thích nghe **sự đa dạng** các thể loại nhạc.

Our menu offers a wide variety of options for everyone.

Thực đơn của chúng tôi có rất nhiều **sự đa dạng** món ăn cho mọi người.

I get bored easily, so I need some variety in my routine.

Tôi dễ chán nên tôi cần một chút **sự đa dạng** trong thói quen của mình.

You’ll find a surprising variety of animals at the zoo.

Bạn sẽ bắt gặp **sự đa dạng** động vật bất ngờ tại sở thú.