"variety" Vietnamese में
परिभाषा
Chỉ nhiều loại khác nhau thuộc cùng một nhóm; cũng nói đến trạng thái có nhiều hình thức hoặc kiểu dáng khác nhau.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Dùng trong cả văn nói và viết. Thường gặp trong cụm: 'a wide variety of', 'for variety', 'add some variety'. Không nhầm với 'varietal' hay 'various'. Thường nhấn mạnh sự đa dạng trong nhóm.
उदाहरण
There is a variety of fruit in the basket.
Có một **sự đa dạng** các loại trái cây trong giỏ.
The store sells a variety of clothes.
Cửa hàng bán **sự đa dạng** quần áo.
I like to listen to a variety of music.
Tôi thích nghe **sự đa dạng** các thể loại nhạc.
Our menu offers a wide variety of options for everyone.
Thực đơn của chúng tôi có rất nhiều **sự đa dạng** món ăn cho mọi người.
I get bored easily, so I need some variety in my routine.
Tôi dễ chán nên tôi cần một chút **sự đa dạng** trong thói quen của mình.
You’ll find a surprising variety of animals at the zoo.
Bạn sẽ bắt gặp **sự đa dạng** động vật bất ngờ tại sở thú.