"vapor" in Vietnamese
Definition
Hơi nước là chất ở dạng khí được tạo ra khi một chất lỏng hoặc rắn bị đun nóng, ví dụ như nước biến thành hơi khi sôi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu trong các tình huống khoa học, kỹ thuật. Thường chỉ hơi nước, nhưng cũng có thể là hơi của các chất khác. Trong giao tiếp hàng ngày, 'hơi nước' được hiểu là 'steam'.
Examples
Boiling water produces vapor.
Nước sôi tạo ra **hơi nước**.
You can see vapor coming from your breath on a cold day.
Vào ngày lạnh, bạn có thể thấy **hơi** thoát ra từ hơi thở của mình.
Clouds are made of tiny drops of water and vapor.
Mây được tạo thành từ những giọt nước nhỏ và **hơi nước**.
After a hot shower, the mirror is covered in vapor.
Sau khi tắm nước nóng, gương bị che mờ bởi **hơi nước**.
The factory released a white vapor into the air.
Nhà máy đã thải ra không khí một luồng **hơi** trắng.
She used a humidifier to add vapor to the dry room.
Cô ấy đã dùng máy tạo độ ẩm để bổ sung **hơi nước** cho căn phòng khô.