"vanquishing" in Vietnamese
Definition
Đánh bại ai đó hoặc điều gì đó một cách hoàn toàn, đặc biệt là trong trận chiến, cuộc thi hoặc thử thách lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, văn chương, không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Mạnh hơn 'đánh bại', chỉ sự chiến thắng tuyệt đối, dùng trong ngữ cảnh vượt qua kẻ thù lớn hoặc thử thách khó khăn.
Examples
The hero is vanquishing his enemies in the final battle.
Người anh hùng đang **chinh phục** các kẻ thù của mình trong trận chiến cuối cùng.
They are vanquishing all opponents in the tournament.
Họ đang **chinh phục** tất cả đối thủ trong giải đấu.
The team celebrated after vanquishing their rivals.
Đội đã ăn mừng sau khi **chinh phục** đối thủ của họ.
She felt a huge sense of relief after finally vanquishing her fears.
Cô cảm thấy vô cùng nhẹ nhõm sau khi cuối cùng **chinh phục** được nỗi sợ của mình.
For years, scientists have been working on vanquishing deadly diseases.
Các nhà khoa học đã làm việc suốt nhiều năm để **chinh phục** các căn bệnh chết người.
No one expected the rookie to succeed in vanquishing the champion, but he did.
Không ai ngờ người mới lại có thể **chinh phục** nhà vô địch, nhưng cậu ấy đã làm được.