Type any word!

"vanquish" in Vietnamese

chinh phụcđánh bại hoàn toàn

Definition

Đánh bại hoàn toàn ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt trong chiến đấu, thi đấu hoặc đấu tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vanquish' thường xuất hiện trong văn học, truyện cổ tích, hoặc khi nói về chiến thắng vượt trội. Có thể dùng với kẻ thù hoặc những điều trừu tượng như 'nỗi sợ.' Trong sinh hoạt hàng ngày, đa số dùng 'đánh bại' hoặc 'vượt qua' thay vì 'vanquish.'

Examples

The hero finally vanquished the dragon.

Người anh hùng cuối cùng đã **chinh phục** con rồng.

She worked hard to vanquish her fears.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để **vượt qua** nỗi sợ của mình.

The army vanquished all its enemies in the war.

Quân đội đã **đánh bại hoàn toàn** mọi kẻ thù trong chiến tranh.

After years of struggle, he finally vanquished his addiction.

Sau nhiều năm đấu tranh, anh ấy cuối cùng đã **chiến thắng** được cơn nghiện.

You must learn to vanquish your doubts if you want to succeed.

Muốn thành công, bạn phải học cách **vượt qua** mọi nghi ngờ của chính mình.

Legends say the king vanquished every challenge that stood in his way.

Truyền thuyết kể rằng nhà vua đã **vượt qua** mọi thử thách trên đường đi của mình.