好きな単語を入力!

"vanilla" in Vietnamese

vanillabình thường (không có gì đặc biệt)

Definition

Vanilla là hương vị lấy từ quả của một loại cây nhiệt đới, thường dùng trong những món ngọt như kem hoặc bánh. Ngoài ra, 'vanilla' cũng có nghĩa là bình thường, không có gì nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh món ăn như 'kem vanilla', nhưng cũng dùng để nói cái gì đó bình thường, không có điểm nhấn. Gọi cái gì đó 'vanilla' có thể là đánh giá không cao về sự đặc biệt.

Examples

I would like a vanilla ice cream, please.

Cho tôi một cây kem **vanilla** nhé.

She baked a vanilla cake for the party.

Cô ấy đã nướng bánh **vanilla** cho bữa tiệc.

This yogurt tastes like vanilla.

Sữa chua này có vị **vanilla**.

Honestly, the show was kind of vanilla. Nothing surprised me.

Thật lòng, chương trình này khá là **bình thường**. Không có gì làm tôi bất ngờ.

This is just the vanilla version; the deluxe has more features.

Đây chỉ là phiên bản **bình thường**, bản cao cấp có nhiều tính năng hơn.

He chose the vanilla option to keep things simple.

Anh ấy đã chọn lựa chọn **bình thường** để mọi thứ đơn giản.