"vanessa" in Vietnamese
Definition
Một tên riêng dành cho nữ, được sử dụng trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác. Đây là tên người, không phải đồ vật hay hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường chữ cái đầu luôn viết hoa: 'Vanessa'. Xuất hiện trong giới thiệu, xưng hô hoặc dạng sở hữu như 'Vanessa's'.
Examples
Vanessa is my friend from school.
**Vanessa** là bạn cùng trường của tôi.
I saw Vanessa at the store yesterday.
Hôm qua tôi đã thấy **Vanessa** ở cửa hàng.
This book is Vanessa's.
Cuốn sách này là của **Vanessa**.
Hey, is Vanessa coming with us tonight?
Này, **Vanessa** có đi cùng chúng ta tối nay không?
I already told Vanessa, so she knows the plan.
Tôi đã nói với **Vanessa** rồi, nên cô ấy biết kế hoạch.
If you need help, just ask Vanessa — she's really good at this.
Nếu bạn cần giúp, hãy hỏi **Vanessa** — cô ấy rất giỏi việc này.