Type any word!

"vandalism" in Vietnamese

phá hoại

Definition

Phá hoại là hành động cố ý làm hỏng hoặc phá huỷ tài sản của người khác, đặc biệt là tài sản công cộng hay tác phẩm nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống chính thức, pháp lý hoặc trên báo chí. Chủ yếu nói về tài sản công cộng bị hỏng hóc. Không đồng nghĩa với 'trộm cắp' vì chỉ liên quan đến việc phá hoại, không phải ăn cắp.

Examples

Graffiti is a form of vandalism.

Graffiti là một hình thức **phá hoại**.

The school suffered vandalism over the weekend.

Cuối tuần vừa rồi trường đã bị **phá hoại**.

The city is trying to stop vandalism in parks.

Thành phố đang cố gắng ngăn chặn **phá hoại** ở các công viên.

There was a lot of vandalism after the football game last night.

Sau trận bóng đêm qua, đã xảy ra rất nhiều **phá hoại**.

The museum increased security to prevent vandalism.

Bảo tàng đã tăng cường an ninh để phòng chống **phá hoại**.

Kids sometimes think breaking windows is fun, but it’s actually vandalism.

Trẻ con đôi khi nghĩ đập vỡ cửa kính là vui, nhưng thực ra đó là **phá hoại**.