Tapez n'importe quel mot !

"vancouver" in Vietnamese

Vancouver

Definition

Vancouver là một thành phố lớn ở phía tây Canada, nổi tiếng với cảnh quan đẹp, nền văn hoá đa dạng và khí hậu ôn hoà.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa từ này vì đây là tên riêng. Thường chỉ thành phố Vancouver ở Canada; xuất hiện nhiều trong các nội dung du lịch, kinh doanh, đời sống văn hóa.

Examples

Vancouver is in Canada.

**Vancouver** nằm ở Canada.

She lives in Vancouver.

Cô ấy sống ở **Vancouver**.

Vancouver has many parks.

**Vancouver** có nhiều công viên.

I visited Vancouver last summer and loved the mountains.

Tôi đã đến thăm **Vancouver** vào mùa hè năm ngoái và rất thích những ngọn núi ở đó.

My cousin moved to Vancouver for university.

Anh họ tôi đã chuyển đến **Vancouver** để học đại học.

People say Vancouver has great food from all over the world.

Mọi người nói **Vancouver** có nhiều món ăn ngon từ khắp nơi trên thế giới.