Type any word!

"valves" in Vietnamese

van

Definition

Van là thiết bị giúp kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí bằng cách mở, đóng hoặc chặn một phần đường dẫn. Trong cơ thể, van cũng xuất hiện ở tim và tĩnh mạch để điều tiết dòng máu.

Usage Notes (Vietnamese)

'van' sử dụng phổ biến trong kỹ thuật, cơ khí, và y tế. Hay gặp trong các cụm như 'van tim', 'van nước', 'van gas'. Không nhầm với 'vault'. Khi nói nhiều hơn một, nhớ dùng dạng số nhiều.

Examples

There are four valves in the human heart.

Trong tim người có bốn **van**.

The plumber fixed the leaking valves in the bathroom.

Thợ sửa ống nước đã sửa các **van** bị rò rỉ trong phòng tắm.

Factory machines need regular checks on their valves.

Máy móc ở nhà máy cần kiểm tra **van** định kỳ.

When the car started making noises, the mechanic checked the engine valves.

Khi xe bắt đầu phát ra tiếng động, thợ máy đã kiểm tra các **van** của động cơ.

Doctors can hear if your heart valves are working properly by listening with a stethoscope.

Bác sĩ có thể nghe được liệu các **van** tim của bạn hoạt động bình thường không bằng ống nghe.

If those water valves get stuck, the entire apartment can lose water pressure.

Nếu các **van** nước đó bị kẹt, cả căn hộ có thể bị mất áp lực nước.