Type any word!

"valuable" in Vietnamese

quý giá

Definition

Một thứ gì đó được gọi là quý giá nếu nó có giá trị lớn về tiền hoặc rất hữu ích, quan trọng. Từ này dùng cho đồ vật, thông tin, thời gian hoặc sự giúp đỡ, kỹ năng của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho giá tiền lớn ('bức tranh quý giá') hoặc điều hữu ích, quan trọng ('lời khuyên quý giá'). Những kết hợp phổ biến: 'thông tin quý giá', 'kinh nghiệm quý giá', 'bài học quý giá'. 'Valuables' là 'đồ quý giá'.

Examples

This ring is very valuable.

Chiếc nhẫn này rất **quý giá**.

Your help was valuable to me.

Sự giúp đỡ của bạn rất **quý giá** đối với tôi.

She gave me some valuable advice.

Cô ấy đã cho tôi một vài lời khuyên rất **quý giá**.

That internship was valuable, even though it didn't pay much.

Kỳ thực tập đó rất **quý giá**, dù lương không cao.

We lost some valuable time because of the delay.

Chúng ta đã mất một ít thời gian **quý giá** vì sự chậm trễ.

Keep your passport and other valuables in the hotel safe.

Giữ hộ chiếu và các **đồ quý giá** khác ở két sắt khách sạn.