"valise" in Vietnamese
Definition
Va-li là chiếc vali nhỏ dùng để đựng quần áo và đồ dùng cá nhân trong các chuyến đi ngắn ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'va-li' trong văn học có thể mang sắc thái cổ điển, ngày nay thường dùng 'vali' hoặc 'túi'. Thường gặp khi nói về phong cách vintage hoặc trong văn chương.
Examples
I packed my clothes in a valise for the weekend trip.
Tôi đã đóng gói quần áo vào **va-li** cho chuyến đi cuối tuần.
His old valise was worn out after many journeys.
**Va-li** cũ của anh ấy đã sờn sau nhiều chuyến đi.
She bought a new valise for her business trip.
Cô ấy mua một **va-li** mới cho chuyến công tác.
Don't forget your valise at the hotel lobby!
Đừng quên **va-li** ở sảnh khách sạn nhé!
He showed up at the train station carrying only a valise and a newspaper.
Anh ấy xuất hiện ở ga tàu chỉ với một **va-li** và một tờ báo.
Back in the day, travelers always had a sturdy valise by their side.
Ngày xưa, những người đi du lịch luôn có một **va-li** chắc chắn bên cạnh.