Type any word!

"valet" in Vietnamese

người phục vụ đỗ xengười hầu riêng

Definition

Valet là người phục vụ chuyên đỗ xe cho khách hoặc là người giúp chăm sóc quần áo và các nhu cầu cá nhân của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ, 'valet' chủ yếu chỉ người đỗ xe; ở Anh còn chỉ người hầu cá nhân. 'Valet service' ở khách sạn thường bao gồm giặt ủi.

Examples

The hotel valet parked my car for me.

**Người phục vụ đỗ xe** của khách sạn đã đỗ xe cho tôi.

You can ask the valet to get your keys.

Bạn có thể nhờ **người phục vụ đỗ xe** lấy chìa khóa giúp.

He works as a valet at a fancy restaurant.

Anh ấy làm **người phục vụ đỗ xe** tại một nhà hàng sang trọng.

Just hand your keys to the valet when you arrive.

Khi đến nơi, chỉ cần đưa chìa khóa cho **người phục vụ đỗ xe**.

The hotel’s valet service includes laundry and dry cleaning.

Dịch vụ **valet** của khách sạn bao gồm cả giặt ủi và giặt khô.

He hired a personal valet to help him get dressed every morning.

Anh ấy đã thuê một **người hầu riêng** để giúp mặc quần áo mỗi sáng.