"valentine" in Vietnamese
Definition
Valentine chỉ người bạn yêu hoặc chọn theo cách lãng mạn, đặc biệt vào ngày lễ Tình nhân. Ngoài ra, còn có nghĩa là tấm thiệp gửi để bày tỏ tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dịp Valentine, ít phổ biến trong hội thoại thường ngày. Có thể là người ('be my valentine'), hoặc là tấm thiệp ('gửi valentine'). Cần để ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
Examples
Will you be my valentine?
Em có muốn làm **valentine** của anh không?
She got a valentine in the mail.
Cô ấy nhận được một **thiệp Valentine** qua bưu điện.
He made a valentine for his wife.
Anh ấy tự làm một **thiệp Valentine** tặng vợ.
I bought flowers, but I still need a card for my valentine.
Tôi đã mua hoa, nhưng vẫn cần một tấm thiệp cho **valentine** của mình.
Back in school, everyone hoped to get a valentine from their crush.
Hồi đi học, ai cũng mong được nhận một **valentine** từ người mình thích.
That movie is cheesy, but it’s kind of perfect for a valentine date.
Bộ phim đó hơi sến, nhưng lại rất hợp cho một buổi hẹn **valentine**.