"valencia" in Vietnamese
Definition
Valencia là một thành phố lớn ở bờ biển phía đông của Tây Ban Nha, cũng có thể chỉ vùng lân cận.
Usage Notes (Vietnamese)
'Valencia' luôn viết hoa vì là danh từ riêng, chủ yếu chỉ thành phố ở Tây Ban Nha, đôi khi chỉ vùng lân cận.
Examples
I want to travel to Valencia next summer.
Tôi muốn đi du lịch tới **Valencia** vào mùa hè tới.
Valencia is famous for its oranges.
**Valencia** nổi tiếng với cam của mình.
Many people visit Valencia for the Las Fallas festival.
Nhiều người đến **Valencia** để tham dự lễ hội Las Fallas.
I lived in Valencia during college, and the beaches were amazing.
Tôi từng sống ở **Valencia** khi học đại học và các bãi biển ở đó tuyệt vời.
If you like paella, you have to try it in Valencia—that's where it's from!
Nếu bạn thích paella, bạn nhất định phải thử ở **Valencia**—đó là nơi xuất xứ của món này!
Flights to Valencia are pretty cheap in the winter.
Vé máy bay tới **Valencia** khá rẻ vào mùa đông.