Type any word!

"valedictorian" in Vietnamese

thủ khoa (phát biểu tại lễ tốt nghiệp)

Definition

Thủ khoa là học sinh có thành tích cao nhất trong khóa tốt nghiệp và thường được chọn để phát biểu chia tay trong lễ tốt nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện ở Mỹ, Canada; ở Việt Nam ít gặp nên có thể dùng 'thủ khoa' khi dịch nhưng cần lưu ý về phần phát biểu tại lễ tốt nghiệp.

Examples

The valedictorian gave a speech at graduation.

**Thủ khoa** đã phát biểu tại lễ tốt nghiệp.

She worked hard to become the valedictorian of her class.

Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để trở thành **thủ khoa** của lớp mình.

Only one student is chosen as valedictorian each year.

Mỗi năm chỉ chọn một **thủ khoa**.

He was so surprised when they announced him as the valedictorian.

Anh ấy rất ngạc nhiên khi được xướng tên là **thủ khoa**.

Being valedictorian meant a lot to her and her family.

Trở thành **thủ khoa** có ý nghĩa lớn với cô ấy và gia đình cô.

Everyone listened carefully as the valedictorian shared memories from school.

Mọi người đều lắng nghe chăm chú khi **thủ khoa** chia sẻ kỷ niệm về trường.