Type any word!

"vague" in Indonesian

mơ hồkhông rõ ràng

Definition

Khi điều gì đó không rõ ràng, thiếu chi tiết hoặc khó hiểu.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng để mô tả câu trả lời, chỉ dẫn hoặc cảm giác không rõ ràng: 'vague answer', 'vague idea', 'vague memory'. Mang tính trung tính hoặc trang trọng.

Examples

His explanation was vague and hard to follow.

Lời giải thích của anh ấy quá **mơ hồ** và khó hiểu.

I only have a vague idea of the plan.

Tôi chỉ có một ý niệm **mơ hồ** về kế hoạch đó.

Her answer was vague and didn't help me.

Câu trả lời của cô ấy quá **mơ hồ** và không giúp ích cho tôi.

I'm being a bit vague because I don't want to give away too much.

Tôi nói hơi **mơ hồ** vì không muốn tiết lộ quá nhiều.

There was just a vague memory of that summer left in his mind.

Trong tâm trí anh ấy chỉ còn một **ký ức mơ hồ** về mùa hè đó.

The instructions were too vague to be useful.

Các hướng dẫn quá **mơ hồ** nên không hữu ích.