"vaginal" en Vietnamese
Definición
Liên quan đến âm đạo, là bộ phận ở cơ thể nữ giới. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh y tế hoặc sức khỏe.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y tế hoặc lời khuyên sức khỏe, ví dụ 'vaginal infection', 'vaginal delivery'. Nên dùng trong ngữ cảnh phù hợp, tránh nói quá trực tiếp ở nơi công cộng.
Ejemplos
The doctor explained the vaginal exam procedure.
Bác sĩ đã giải thích quy trình khám **âm đạo**.
She had a vaginal infection last year.
Cô ấy từng bị nhiễm trùng **âm đạo** vào năm ngoái.
A vaginal delivery can be faster than a C-section.
Sinh **âm đạo** có thể nhanh hơn mổ lấy thai.
Some medicines are only available as vaginal tablets or creams.
Một số loại thuốc chỉ có dạng viên đặt hoặc kem **âm đạo**.
Doctors recommend regular vaginal health checkups for women.
Bác sĩ khuyên phụ nữ nên khám sức khỏe **âm đạo** định kỳ.
Symptoms like itching or unusual discharge may signal a vaginal problem.
Triệu chứng như ngứa hoặc dịch tiết bất thường có thể báo hiệu vấn đề **âm đạo**.